Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 28 | 16 | 12 | 2278-2260 | 18 | 44 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 28 | 15 | 13 | 2414-2395 | 19 | 43 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 28 | 16 | 12 | 2278-2260 | 18 | 44 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 28 | 15 | 13 | 2414-2395 | 19 | 43 | TTTTT |