Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
7
23
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
ENEIRG
ENEIRG
76.9Points82.9
38.4Rebounds38.8
16.8Assists18.6
9.3Steals6.2
2.8Blocks2.5
16.8Turnovers14.2
65.7Field Goals Attempted66.9
44%Field Goal Percentage45%
22.6Three Pointers Attempted24.6
30%Three Point Percentage35%
20.3Free Throws Attempted19.4
63%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Ironi Ramat Gan | 20 | 7 | 13 | 1658-1718 | -60 | 27 | BBBTB |
12 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 19 | 5 | 14 | 1461-1607 | -146 | 24 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
ENEIRG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





