Ngày thi đấu 23
|
04
Tháng 3,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
85
:
78
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Hạng Nhất Quốc Gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Elizur Ashkelon
282262401-218122050
2
Maccabi Ashdod
282082380-225912148
3
Hapoel Galil Elyon
2817112378-219718145
4
Elitzur Kiryat Ata
2816122358-23253344
5
Elitzur Netanya
2816122278-22601844
6
Hapoel Hevel Modiin
2816122477-24473044
7
Hapoel Afula
2816122413-231010344
8
Ironi Ramat Gan
2815132414-23951943
9
AS Ramat HaSharon
2814142264-22204442
10
Hapoel Ramat Gan Givatayim
2813152377-2430-5341
11
Maccabi Hod HaSharon
2811172230-2388-15839
12
Maccabi Raanana
2810182283-2368-8538
13
Elitzur Yavne
289192297-2436-13937
14
Hapoel Acre
288202431-2561-13036
15
Maccabi Kiryat Motzkin
287212345-2549-20435
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AS Ramat HaSharon
3418162804-269610852
2
Hapoel Ramat Gan Givatayim
3415192849-2944-9549
3
Maccabi Raanana
3415192810-2821-1149
4
Maccabi Hod HaSharon
3414202697-2866-16948
5
Hapoel Acre
3413213025-3092-6747
6
Elitzur Yavne
3410242785-2984-19944
7
Maccabi Kiryat Motzkin
348262878-3170-29242

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elitzur Netanya
Ironi Ramat Gan

Tài/Xỉu

ENEIRG
Tài 125.5
97‏%
79.65
100‏%
85.23
Tài 145.5
76‏%
79.65
90‏%
85.23
Tài 165.5
35‏%
79.65
58‏%
85.23
Tài 185.5
5‏%
79.65
16‏%
85.23
Tài 200.5
0‏%
79.65
6‏%
85.23
Tài 225.5
0‏%
79.65
3‏%
85.23
Xỉu 125.5
3‏%
79.65
0‏%
85.23
Xỉu 145.5
24‏%
79.65
10‏%
85.23
Xỉu 165.5
65‏%
79.65
42‏%
85.23
Xỉu 185.5
95‏%
79.65
84‏%
85.23
Xỉu 200.5
100‏%
79.65
94‏%
85.23
Xỉu 225.5
100‏%
79.65
97‏%
85.23