Bảng xếp hạng|NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 30 | 9 | 21 | 2283-2428 | -145 | 0.94 | 0.3 | 39 | BTTBB |
16 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 30 | 5 | 25 | 2297-2699 | -402 | 0.851 | 0.167 | 35 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 30 | 9 | 21 | 2283-2428 | -145 | 0.94 | 0.3 | 39 | BTTBB |
16 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 30 | 5 | 25 | 2297-2699 | -402 | 0.851 | 0.167 | 35 | BBTBB |