Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 12/13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 27 | 15 | 12 | 2095-2065 | 30 | 42 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 27 | 13 | 14 | 1981-2027 | -46 | 40 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 27 | 15 | 12 | 2095-2065 | 30 | 42 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 27 | 13 | 14 | 1981-2027 | -46 | 40 | TTBTB |