Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 42 | 256-215 | 2-5 | 6-4-0 | 1 | BTTBT |
22 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 42 | 256-215 | 2-5 | 6-4-0 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 39 | 37 | 6 | 84 | 37 | 246-244 | 2-1 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 42 | 256-215 | 2-5 | 6-4-0 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 137 | từ {năm}
BUFLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





