Bán kết
|
03
Tháng 8,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
79
:
68
80
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ LBF, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
SESI / Araraquara
141311090-8342561.3070.92927
2
Sampaio Basquete
141041037-8721651.1890.71424
3
Campinas
14861004-958461.0480.57122
4
Santo Andre/Apaba
1486991-98471.0070.57122
5
Basquete Blumenau
1468947-1000-530.9470.42920
6
Bax Catanduva
1459963-1081-1180.8910.35719
7
Sodie Mesquita
14311965-1102-1370.8760.21417
8
Ituano
14311861-1027-1660.8380.21417

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

CAMSAM
Tài 125.5
84‏%
71.53
71‏%
71.29
Tài 145.5
47‏%
71.53
21‏%
71.29
Tài 165.5
0‏%
71.53
4‏%
71.29
Tài 185.5
0‏%
71.53
0‏%
71.29
Tài 200.5
0‏%
71.53
0‏%
71.29
Tài 225.5
0‏%
71.53
0‏%
71.29
Xỉu 125.5
16‏%
71.53
29‏%
71.29
Xỉu 145.5
53‏%
71.53
79‏%
71.29
Xỉu 165.5
100‏%
71.53
96‏%
71.29
Xỉu 185.5
100‏%
71.53
100‏%
71.29
Xỉu 200.5
100‏%
71.53
100‏%
71.29
Xỉu 225.5
100‏%
71.53
100‏%
71.29