Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 8 | 7 | 1 | 663-539 | 124 | 15 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 8 | 1 | 7 | 440-644 | -204 | 9 | TBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Campinas | 8 | 7 | 1 | 663-539 | 124 | 15 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() Salvador Basketball | 8 | 1 | 7 | 440-644 | -204 | 9 | TBBBB |