Ngày thi đấu 10
|
02
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
63
:
94
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. A SKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Krka
272252473-207539849
2
Helios
272162340-209724348
3
KD Ilirija
2715122181-21334842
4
Sencur
2713142105-2154-4940
5
KK Podcetrtek
2713142204-2243-3940
6
Skofja Loka
2712152172-2255-8339
7
KK Šentjur
2710172164-2314-15037
8
KK Rogaška
2711162039-2114-7537
9
KK Triglav Kranj
279181952-2084-13236
10
Polzela
279182145-2306-16136

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK Rogaška
KD Ilirija

Tài/Xỉu

ROGILI
Tài 125.5
93‏%
75.07
97‏%
79.55
Tài 145.5
78‏%
75.07
90‏%
79.55
Tài 165.5
33‏%
75.07
34‏%
79.55
Tài 185.5
7‏%
75.07
7‏%
79.55
Tài 200.5
0‏%
75.07
0‏%
79.55
Tài 225.5
0‏%
75.07
0‏%
79.55
Xỉu 125.5
7‏%
75.07
3‏%
79.55
Xỉu 145.5
22‏%
75.07
10‏%
79.55
Xỉu 165.5
67‏%
75.07
66‏%
79.55
Xỉu 185.5
93‏%
75.07
93‏%
79.55
Xỉu 200.5
100‏%
75.07
100‏%
79.55
Xỉu 225.5
100‏%
75.07
100‏%
79.55