Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 25 | 20 | 5 | 2268-2009 | 259 | 45 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
KRKILI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 25 | 20 | 5 | 2268-2009 | 259 | 45 | TTTTT |