Bảng xếp hạng|Super League 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 28 | 21 | 7 | 2328-2162 | 166 | 49 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 29 | 9 | 20 | 2140-2352 | -212 | 38 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 28 | 21 | 7 | 2328-2162 | 166 | 49 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 29 | 9 | 20 | 2140-2352 | -212 | 38 | BTBTB |