Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 24 | 17 | 7 | 1982-1915 | 67 | 41 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 24 | 12 | 12 | 2035-2018 | 17 | 36 | TTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 24 | 17 | 7 | 1982-1915 | 67 | 41 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 24 | 12 | 12 | 2035-2018 | 17 | 36 | TTB |