Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 36 | 17 | 19 | 2816-2857 | -41 | 53 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 36 | 17 | 19 | 2816-2857 | -41 | 53 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 36 | 10 | 26 | 2649-2856 | -207 | 46 | BBTTB |