Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
19 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 36 | 5 | 31 | 2647-3201 | -554 | 41 | BBBBT |