Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
5 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 34 | 19 | 15 | 2678-2669 | 9 | 1.003 | 0.559 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
5 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 34 | 19 | 15 | 2678-2669 | 9 | 1.003 | 0.559 | TTBTB |