Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Houston | 88 | 73 | 0.547 | 9.5 | -8 | 0.00 | 6-4 | 2 | 0 | 46-35 | 42-38 | BTBTT |
22 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 21.0 | -20 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Houston | 88 | 73 | 0.547 | 5.5 | -4 | 0.00 | 6-4 | 2 | 0 | 46-35 | 42-38 | BTBTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Houston | 88 | 73 | 0.547 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 2 | 0 | 46-35 | 42-38 | BTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 21.0 | -20 | 12.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 77 | 85 | 0.475 | 16.0 | -11 | 12.00 | 3-7 | 1 | 0 | 39-42 | 38-43 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 862 | từ {năm}
CINHOU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





