Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 20 | 4 | 16 | 1154-1431 | -277 | 24 | BBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 20 | 4 | 16 | 1154-1431 | -277 | 24 | BBBBB |