Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 9 | 2 | 7 | 523-633 | -110 | 11 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
ADRSAO
Đã thắng
Đã thắng





