Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 6 | 2 | 4 | 417-416 | 1 | 8 | BBTBB |
6 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 4 | 3 | 1 | 282-272 | 10 | 7 | TTBT |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
SODSAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





