Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 9 | 2 | 7 | 590-654 | -64 | 11 | BBBBB |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 9 | 2 | 7 | 523-633 | -110 | 11 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SODADR
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 9 | 2 | 7 | 590-654 | -64 | 11 | BBBBB |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 9 | 2 | 7 | 523-633 | -110 | 11 | BBTTB |