Tổng Quan Trận Đấu
Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
30 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 30 | 44 | 8 | 68 | 28 | 214-274 | 2-0 | 3-7-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
7 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 30 | 44 | 8 | 68 | 28 | 214-274 | 2-0 | 3-7-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
14 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 30 | 44 | 8 | 68 | 28 | 214-274 | 2-0 | 3-7-0 | 1 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
UTANSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





