Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
22 | ![]() ![]() Nashville | 75 | 35 | 31 | 9 | 79 | 30 | 225-250 | 5-1 | 6-4-0 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
5 | ![]() ![]() Nashville | 75 | 35 | 31 | 9 | 79 | 30 | 225-250 | 5-1 | 6-4-0 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 75 | 39 | 30 | 6 | 84 | 39 | 241-214 | 0-0 | 5-4-1 | 2 | TBBTT |
9 | ![]() ![]() Nashville | 75 | 35 | 31 | 9 | 79 | 30 | 225-250 | 5-1 | 6-4-0 | 1 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
UTANSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





