Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 12 | 18 | 2467-2683 | -216 | 42 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 11 | 19 | 2472-2571 | -99 | 41 | TTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 12 | 18 | 2467-2683 | -216 | 42 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 30 | 11 | 19 | 2472-2571 | -99 | 41 | TTTBT |