Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 18 | 16 | 2599-2588 | 11 | 1.004 | 0.529 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 34 | 15 | 19 | 2645-2592 | 53 | 1.02 | 0.441 | BTBBT |