Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 14 | 2443-2400 | 43 | 46 | TBTBB |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 14 | 2443-2400 | 43 | 46 | TBTBB |
9 | ![]() ![]() Timișoara | 30 | 14 | 16 | 2347-2394 | -47 | 44 | BTTBB |