Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 12 | 18 | 2367-2437 | -70 | 42 | TTTBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22 | 8 | 2609-2404 | 205 | 52 | TTBBB |
12 | ![]() ![]() Dinamo București | 30 | 12 | 18 | 2367-2437 | -70 | 42 | TTTBB |