Bảng xếp hạng|I A MCKL 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Kk Jedinstvo Bijelo Polje | 25 | 17 | 8 | 2054-1862 | 192 | 42 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 25 | 8 | 17 | 1749-1983 | -234 | 33 | BBBTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Kk Jedinstvo Bijelo Polje | 25 | 17 | 8 | 2054-1862 | 192 | 42 | TBTTT |
9 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 25 | 8 | 17 | 1749-1983 | -234 | 33 | BBBTT |