Ngày thi đấu 24
|
12
Tháng 4,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
84
:
64
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
I A MCKL 24/25

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Studentski Centar
252142160-184931146
2
Sutjeska Niksic
252142307-184546246
3
KK Teodo
242042107-180030744
4
Kk Primorje Hn 1945
251782301-203226942
5
Kk Jedinstvo Bijelo Polje
251782054-186219242
6
Kk Podgorica
241682050-176728340
7
Kk Decic
2512132244-2283-3937
8
Kotor
259161931-1944-1334
9
Lovcen Cetinje
258171749-1983-23433
10
KK Danilovgrad
257181735-2128-39332
11
KK Ibar Rozaje
246181791-1988-19730
12
Kk Vukovi Zeta
246181828-2042-21430
13
Kk Susanj
243211901-2453-55227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Jedinstvo Bijelo Polje
Lovcen Cetinje

Những trận kế tiếp - Kk Jedinstvo Bijelo Polje

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Lovcen Cetinje

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

JEDLCE
Tài 125.5
100‏%
82.16
96‏%
69.52
Tài 145.5
80‏%
82.16
60‏%
69.52
Tài 165.5
28‏%
82.16
20‏%
69.52
Tài 185.5
4‏%
82.16
4‏%
69.52
Tài 200.5
0‏%
82.16
0‏%
69.52
Tài 225.5
0‏%
82.16
0‏%
69.52
Xỉu 125.5
0‏%
82.16
4‏%
69.52
Xỉu 145.5
20‏%
82.16
40‏%
69.52
Xỉu 165.5
72‏%
82.16
80‏%
69.52
Xỉu 185.5
96‏%
82.16
96‏%
69.52
Xỉu 200.5
100‏%
82.16
100‏%
69.52
Xỉu 225.5
100‏%
82.16
100‏%
69.52