Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
25 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 25.0 | -24 | 0.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 22.0 | -21 | 15.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Angels | 72 | 90 | 0.444 | 18.0 | -14 | 15.00 | 3-7 | -2 | 0 | 39-42 | 33-48 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 715 | từ {năm}
NYYLAA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





