Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
23 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 2307 | từ {năm}
ATLLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202504 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

AtlantaH243LA Dodgers
03 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
AtlantaH2310LA Dodgers
02 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
AtlantaH212LA Dodgers
02 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH265Atlanta
01 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH231Atlanta




