Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
16 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
8 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 13.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 12.0 | -1 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 657 | từ {năm}
NYMSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





