Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
17
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
CEOUNC
CEOUNC
86Points85.3
35.4Rebounds33.3
16.8Assists20.4
7Steals7.1
2.2Blocks2.8
10.8Turnovers13.6
62.1Field Goals Attempted61.4
46%Field Goal Percentage50%
24Three Pointers Attempted23.2
34%Three Point Percentage36%
26.4Free Throws Attempted20.7
78%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 18 | 12 | 6 | 1596-1413 | 183 | 1.13 | 0.667 | 24 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 18 | 9 | 9 | 1714-1657 | 57 | 1.034 | 0.5 | 18 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
CEOUNC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





