Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
20 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 75 | 39 | 34 | 2 | 80 | 35 | 212-230 | 4-0 | 7-3-0 | 1 | TBTBT |
Sô trận đã đấu - 326 | từ {năm}
NJPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202529 thg 11, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ

New JerseyH235Philadelphia
22 thg 11, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH263New Jersey
04 thg 10, 2025NHL, Preseason
PhiladelphiaSPĐ43New Jersey
09 thg 3, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH213New Jersey
29 thg 1, 2025Giải NHL Các giải đấu thông lệ
New JerseyH250Philadelphia




