Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
1
17
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
PARHTA
PARHTA
87Points87.9
36.4Rebounds32.8
16.9Assists17.3
7.1Steals6.1
3Blocks2.7
13.4Turnovers12.4
67.2Field Goals Attempted62.5
45%Field Goal Percentage51%
32.3Three Pointers Attempted24.6
37%Three Point Percentage37%
20.1Free Throws Attempted18.2
76%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 34 | 21 | 13 | 2965-2849 | 116 | 1.041 | 0.618 | TTBBT |
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 35 | 14 | 21 | 3149-3197 | -48 | 0.985 | 0.4 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
PARHTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





