Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
BCBTOF
BCBTOF
77.4Points81.2
34.5Rebounds32.8
17.8Assists20.5
6.1Steals5.6
3.2Blocks1.7
12.9Turnovers12.3
60.8Field Goals Attempted58.6
44%Field Goal Percentage49%
24.9Three Pointers Attempted22.9
33%Three Point Percentage35%
21.2Free Throws Attempted21.2
73%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 25 | 10 | 15 | 2102-2134 | -32 | 35 | BTBBB |
15 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 25 | 4 | 21 | 2030-2231 | -201 | 29 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
BCBTOF
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





