Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
BCBTTS
BCBTTS
78.4Points84.1
34.5Rebounds34.6
18.2Assists19.9
6.1Steals8.1
3.1Blocks2.9
12.9Turnovers11.7
60.9Field Goals Attempted61.1
44%Field Goal Percentage47%
25.5Three Pointers Attempted25.2
34%Three Point Percentage36%
21.4Free Throws Attempted23.9
74%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 27 | 19 | 8 | 2362-2180 | 182 | 46 | TTTTT |
16 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 27 | 4 | 23 | 2184-2406 | -222 | 31 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
BCBTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





