Ngày thi đấu 29
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Ankara
|
Sức chứa
10400
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 16
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

TTS

TRA
84.1Points86.8
34.6Rebounds34.7
19.9Assists19.9
8.1Steals6.8
2.9Blocks2.4
11.7Turnovers11.5
61.1Field Goals Attempted64.1
47%Field Goal Percentage49%
25.2Three Pointers Attempted24.1
36%Three Point Percentage36%
23.9Free Throws Attempted17.8
73%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Turk Telekom
271982362-218018246
6
Trabzonspor
2717102344-222911544

Sô trận đã đấu - 13 |  từ {năm}

TTS

TRA
Đã thắng
Đã thắng
4(31‏%)
9(69‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1040
Total Points
1071
80
Số điểm trung bình
82,4