Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
16 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 16.0 | -15 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 81 | 81 | 0.5 | 12.0 | -1 | 2.00 | 5-5 | 4 | 0 | 42-39 | 39-42 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 70 | từ {năm}
NYYSF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của70





