Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 136 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 7-5 | 6-5 | TTBTB |
23 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 6.5 | 132 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 5.0 | 134 | 2.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 10 | 14 | 0.417 | 5.0 | 137 | 2.00 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 4-8 | BTTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 136 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 7-5 | 6-5 | TTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 10 | 0.565 | 2.0 | 139 | 0.50 | 5-5 | -1 | 0 | 7-5 | 6-5 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 301 | từ {năm}
MILTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





