Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | - | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
4 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 301 | từ {năm}
TORMIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





