Tổng quan
Sau hiệp phụ


Milwaukee Brewers


Toronto
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
3
0
5
0
1
6
0
1
7
1
0
8
0
1
9
2
3
R
6
6
title
H
12
13
E
0
0
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 14 | 13 | 0.519 | 5.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-7 | 6-6 | BBBBT |
18 | ![]() ![]() Toronto | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-8 | 4-8 | BTTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Toronto | 13 | 16 | 0.448 | 6.0 | 128 | 1.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-8 | 4-8 | BTTBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 13 | 16 | 0.448 | 6.0 | 134 | 1.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-8 | 4-8 | BTTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 14 | 13 | 0.519 | 5.0 | 130 | 1.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-7 | 6-6 | BBBBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 14 | 13 | 0.519 | 4.0 | 135 | 1.00 | 5-5 | 1 | 0 | 8-7 | 6-6 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 301 | từ {năm}
MILTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



