Tổng quan
Kết thúc


St. Louis Cardinals


Cleveland
1
0
1
2
1
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
3
0
7
1
2
8
0
0
9
0
0
R
5
3
title
H
9
8
E
0
0
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
12 | ![]() ![]() Cleveland | 14 | 12 | 0.538 | 3.5 | 134 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-7 | TTBTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cleveland | 14 | 12 | 0.538 | 2.0 | 136 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-7 | TTBTB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 14 | 12 | 0.538 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 6-7 | TTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 1.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
STLCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46



