Tổng quan
Kết thúc


St. Louis Cardinals


Cleveland
1
0
4
2
2
2
3
0
0
4
0
0
5
0
2
6
0
4
7
0
2
8
0
0
9
0
0
R
2
14
title
H
6
20
E
1
1
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cleveland | 35 | 25 | 0.583 | 8.0 | 95 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 18-12 | 17-13 |
12 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 12.0 | 92 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cleveland | 35 | 25 | 0.583 | 5.0 | 98 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 18-12 | 17-13 |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cleveland | 35 | 25 | 0.583 | 1.0 | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 18-12 | 17-13 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 12.0 | 92 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 30 | 28 | 0.517 | 3.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 15-15 | 15-13 |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
STLCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46



