Tổng quan
Sau hiệp phụ


St. Louis Cardinals


Cleveland
1
1
1
2
0
1
3
1
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
2
3
9
1
0
R
5
5
title
H
8
9
E
0
1
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 16 | 13 | 0.552 | 4.5 | 129 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 7-8 | 9-5 | BBBTT |
14 | ![]() ![]() Cleveland | 15 | 16 | 0.484 | 6.5 | 126 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 8-7 | 7-9 | TBBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cleveland | 15 | 16 | 0.484 | 5.5 | 127 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 8-7 | 7-9 | TBBBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cleveland | 15 | 16 | 0.484 | 0.5 | 0 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 8-7 | 7-9 | TBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 16 | 13 | 0.552 | 4.5 | 129 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 7-8 | 9-5 | BBBTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 16 | 13 | 0.552 | 3.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 7-8 | 9-5 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
STLCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46



