Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago | 20 | 12 | 0.625 | 2.5 | 128 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 12-5 | 8-7 | BBTTT |
12 | ![]() ![]() Pittsburgh | 17 | 16 | 0.515 | 6.0 | 124 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 9-9 | 8-7 | BBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago | 20 | 12 | 0.625 | 2.5 | 128 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 12-5 | 8-7 | BBTTT |
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 17 | 16 | 0.515 | 6.0 | 124 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 9-9 | 8-7 | BBBBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago | 20 | 12 | 0.625 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 12-5 | 8-7 | BBTTT |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 17 | 16 | 0.515 | 3.5 | 128 | 2.50 | 4-6 | 1 | 0 | 9-9 | 8-7 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 2625 | từ {năm}
CHCPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





