Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Athletics | 14 | 13 | 0.519 | 4.5 | 132 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-5 | 9-8 | TTBTB |
30 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 18 | 0.333 | 9.5 | 127 | 0.00 | 1-9 | 1 | 0 | 5-10 | 4-8 | BBBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 14 | 13 | 0.519 | 4.0 | 132 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-5 | 9-8 | TTBTB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Athletics | 14 | 13 | 0.519 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-5 | 9-8 | TTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 18 | 0.333 | 9.5 | 127 | 7.00 | 1-9 | 1 | 0 | 5-10 | 4-8 | BBBBT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 18 | 0.333 | 9.5 | 129 | 7.00 | 1-9 | 1 | 0 | 5-10 | 4-8 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
PHIATH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





