Các giải đấu thông lệ
|
08
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40222
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
5
San Diego
19110.6332.01300.006-4-2010-69-5
8
St. Louis Cardinals
18130.5813.51280.005-5407-811-5
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
San Diego
19110.6332.01300.006-4-2010-69-5
6
St. Louis Cardinals
18130.5813.51280.005-5407-811-5
MLB 2026, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
St. Louis Cardinals
18130.5812.000.005-5407-811-5
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
San Diego
19110.6330.500.006-4-2010-69-5

Sô trận đã đấu - 535 |  từ {năm}

SD

STL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
220(41‏%)
0(0‏%)
315(59‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1999
Tổng số lượt chạy
2378
3,74
AVG chạy mỗi trận
4,44