Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 19 | 9 | 0.679 | 0.5 | 134 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 11-4 | 8-5 | BTBTT |
28 | ![]() ![]() Houston | 11 | 18 | 0.379 | 9.0 | 125 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 8-8 | 3-10 | BTBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Houston | 11 | 18 | 0.379 | 7.5 | 127 | 3.50 | 3-7 | 1 | 0 | 8-8 | 3-10 | BTBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 11 | 18 | 0.379 | 4.5 | 131 | 3.50 | 3-7 | 1 | 0 | 8-8 | 3-10 | BTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 19 | 9 | 0.679 | 0.5 | 134 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 11-4 | 8-5 | BTBTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 19 | 9 | 0.679 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 11-4 | 8-5 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 746 | từ {năm}
HOULAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





