Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Thống Kê Mùa Giải
MACHTA
MACHTA
77Points87.5
35Rebounds35.4
16.4Assists19.8
7.3Steals8.3
2Blocks1.9
13.8Turnovers11.2
63.8Field Goals Attempted64.5
43%Field Goal Percentage50%
23.1Three Pointers Attempted25.2
34%Three Point Percentage36%
18.6Free Throws Attempted20
77%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 3 | 1933-1644 | 289 | 39 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 20 | 4 | 16 | 1633-1777 | -144 | 24 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MACHTA
Đã thắng
Đã thắng





