Ngày thi đấu 4
|
02
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
72
:
89
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Đường truyền thông tin bị giới hạn
72
89
23
17
13
20
19
27
17
25
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MAC

HTA
77Points87.5
35Rebounds35.4
16.4Assists19.8
7.3Steals8.3
2Blocks1.9
13.8Turnovers11.2
63.8Field Goals Attempted64.5
43%Field Goal Percentage50%
23.1Three Pointers Attempted25.2
34%Three Point Percentage36%
18.6Free Throws Attempted20
77%Free Throw Percentage71%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv
211831933-164428939
13
Maccabi Raanana
204161633-1777-14424

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

MAC

HTA
Đã thắng
Đã thắng
0(0‏%)
2(100‏%)
-
Chiến thắng lớn nhất
147
Total Points
187
73,5
Số điểm trung bình
93,5