Ngày thi đấu 8
|
23
Tháng 11,2025
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
261882112-194316944
2
Rabotnicki Skopje
261792169-202714243
3
Kk Cair 2030
2613132204-21624239
4
Feniks 2010
2612142072-2144-7238
5
KK Gostivar 2015
269171985-2006-2135
6
Kk Angeli
413311-365-545
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
261882136-184828844
2
KK TFT
261882027-19824544
3
Pelister Bitola
261792191-204015143
4
Kozuv
2614122156-21203640
5
Tikvesh
2610162131-2205-7436
6
Madzari
422368-355136
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK Gostivar 2015
Pelister Bitola

Tài/Xỉu

GOSPEL
Tài 125.5
92‏%
74.54
100‏%
89.5
Tài 145.5
65‏%
74.54
96‏%
89.5
Tài 165.5
31‏%
74.54
69‏%
89.5
Tài 185.5
0‏%
74.54
4‏%
89.5
Tài 200.5
0‏%
74.54
0‏%
89.5
Tài 225.5
0‏%
74.54
0‏%
89.5
Xỉu 125.5
8‏%
74.54
0‏%
89.5
Xỉu 145.5
35‏%
74.54
4‏%
89.5
Xỉu 165.5
69‏%
74.54
31‏%
89.5
Xỉu 185.5
100‏%
74.54
96‏%
89.5
Xỉu 200.5
100‏%
74.54
100‏%
89.5
Xỉu 225.5
100‏%
74.54
100‏%
89.5